гимнази́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Học sinh trường trung học cổ điển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гимнази́ст | гимнази́сты |
| Sinh cách | гимнази́ста | гимнази́стов |
| Tặng cách | гимнази́сту | гимнази́стам |
| Đối cách | гимнази́ста | гимнази́стов |
| Công cụ cách | гимнази́стом | гимнази́стами |
| Giới cách | гимнази́сте | гимнази́стах |