ги́льза гильза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vỏпатроннаяđạn
  2. vỏ điếu thuốcпапиросная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchги́льзаги́льзы
Sinh cáchги́льзыги́льз
Tặng cáchги́льзеги́льзам
Đối cáchги́льзуги́льзы
Công cụ cáchги́льзой, ги́льзоюги́льзами
Giới cáchги́льзеги́льзах