ги́льдия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phường hội, hiệp hội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ги́льдия | ги́льдии |
| Sinh cách | ги́льдии | ги́льдий |
| Tặng cách | ги́льдии | ги́льдиям |
| Đối cách | ги́льдию | ги́льдии |
| Công cụ cách | ги́льдией, ги́льдиею | ги́льдиями |
| Giới cách | ги́льдии | ги́льдиях |