ги́льдия гильдия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phường hội, hiệp hội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchги́льдияги́льдии
Sinh cáchги́льдииги́льдий
Tặng cáchги́льдииги́льдиям
Đối cáchги́льдиюги́льдии
Công cụ cáchги́льдией, ги́льдиеюги́льдиями
Giới cáchги́льдииги́льдиях