ги́кнуть гикнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hô lớn, hét lên

Chia động từ

Tương lai
яги́кну
тыги́кнешь
он / она / оноги́кнет
мыги́кнем
выги́кнете
ониги́кнут
Quá khứ
Giống đựcги́кнул
Giống cáiги́кнула
Giống trungги́кнуло
Số nhiềuги́кнули
Mệnh lệnh
Số ítги́кни
Số nhiềuги́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ги́кнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ги́кнув, ги́кнувши