ги́кнуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể ги́катьLa réo, gào thét
Nghĩa
- hô lớn, hét lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ги́кну |
| ты | ги́кнешь |
| он / она / оно | ги́кнет |
| мы | ги́кнем |
| вы | ги́кнете |
| они | ги́кнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ги́кнул |
| Giống cái | ги́кнула |
| Giống trung | ги́кнуло |
| Số nhiều | ги́кнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ги́кни |
| Số nhiều | ги́кните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ги́кнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ги́кнув, ги́кнувши |