ги́канье гиканье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng hú, tiếng gào, tiếng hét, tiếng rít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchги́каньеги́канья
Sinh cáchги́каньяги́каний
Tặng cáchги́каньюги́каньям
Đối cáchги́каньеги́канья
Công cụ cáchги́каньемги́каньями
Giới cáchги́каньеги́каньях