ги́канье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tiếng hú, tiếng gào, tiếng hét, tiếng rít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ги́канье | ги́канья |
| Sinh cách | ги́канья | ги́каний |
| Tặng cách | ги́канью | ги́каньям |
| Đối cách | ги́канье | ги́канья |
| Công cụ cách | ги́каньем | ги́каньями |
| Giới cách | ги́канье | ги́каньях |