гие́на
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Linh cẩu vằnHyaena
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гие́на | гие́ны |
| Sinh cách | гие́ны | гие́н |
| Tặng cách | гие́не | гие́нам |
| Đối cách | гие́ну | гие́н |
| Công cụ cách | гие́ной, гие́ною | гие́нами |
| Giới cách | гие́не | гие́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гие́на | гие́ны |
| Sinh cách | гие́ны | гие́н |
| Tặng cách | гие́не | гие́нам |
| Đối cách | гие́ну | гие́н |
| Công cụ cách | гие́ной, гие́ною | гие́нами |
| Giới cách | гие́не | гие́нах |