гидрофо́н гидрофон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy thu âm dưới nước, thiết bị thu âm dưới nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгидрофо́нгидрофо́ны
Sinh cáchгидрофо́нагидрофо́нов
Tặng cáchгидрофо́нугидрофо́нам
Đối cáchгидрофо́нгидрофо́ны
Công cụ cáchгидрофо́номгидрофо́нами
Giới cáchгидрофо́негидрофо́нах