гидрофо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy thu âm dưới nước, thiết bị thu âm dưới nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гидрофо́н | гидрофо́ны |
| Sinh cách | гидрофо́на | гидрофо́нов |
| Tặng cách | гидрофо́ну | гидрофо́нам |
| Đối cách | гидрофо́н | гидрофо́ны |
| Công cụ cách | гидрофо́ном | гидрофо́нами |
| Giới cách | гидрофо́не | гидрофо́нах |