гидроте́хник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà kỹ thuật thủy lợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гидроте́хник | гидроте́хники |
| Sinh cách | гидроте́хника | гидроте́хников |
| Tặng cách | гидроте́хнику | гидроте́хникам |
| Đối cách | гидроте́хника | гидроте́хников |
| Công cụ cách | гидроте́хником | гидроте́хниками |
| Giới cách | гидроте́хнике | гидроте́хниках |