гидротерапи́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Liệu pháp nước, thủy liệu pháp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гидротерапи́я | гидротерапи́и |
| Sinh cách | гидротерапи́и | гидротерапи́й |
| Tặng cách | гидротерапи́и | гидротерапи́ям |
| Đối cách | гидротерапи́ю | гидротерапи́и |
| Công cụ cách | гидротерапи́ей, гидротерапи́ею | гидротерапи́ями |
| Giới cách | гидротерапи́и | гидротерапи́ях |