гидросфе́ра
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Thủy quyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гидросфе́ра | — |
| Sinh cách | гидросфе́ры | — |
| Tặng cách | гидросфе́ре | — |
| Đối cách | гидросфе́ру | — |
| Công cụ cách | гидросфе́рой | — |
| Giới cách | гидросфе́ре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гидросфе́ра | — |
| Sinh cách | гидросфе́ры | — |
| Tặng cách | гидросфе́ре | — |
| Đối cách | гидросфе́ру | — |
| Công cụ cách | гидросфе́рой | — |
| Giới cách | гидросфе́ре | — |