гидросфе́ра гидросфера

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thủy quyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгидросфе́ра—
Sinh cáchгидросфе́ры—
Tặng cáchгидросфе́ре—
Đối cáchгидросфе́ру—
Công cụ cáchгидросфе́рой—
Giới cáchгидросфе́ре—