гидропа́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chuyên gia thủy liệu pháp, bác sĩ trị liệu bằng nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гидропа́т | гидропа́ты |
| Sinh cách | гидропа́та | гидропа́тов |
| Tặng cách | гидропа́ту | гидропа́там |
| Đối cách | гидропа́та | гидропа́тов |
| Công cụ cách | гидропа́том | гидропа́тами |
| Giới cách | гидропа́те | гидропа́тах |