гидропа́т гидропат

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chuyên gia thủy liệu pháp, bác sĩ trị liệu bằng nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгидропа́тгидропа́ты
Sinh cáchгидропа́тагидропа́тов
Tặng cáchгидропа́тугидропа́там
Đối cáchгидропа́тагидропа́тов
Công cụ cáchгидропа́томгидропа́тами
Giới cáchгидропа́тегидропа́тах