гидро́метр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tỷ trọng kế, phù kế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гидро́метр | гидро́метры |
| Sinh cách | гидро́метра | гидро́метров |
| Tặng cách | гидро́метру | гидро́метрам |
| Đối cách | гидро́метр | гидро́метры |
| Công cụ cách | гидро́метром | гидро́метрами |
| Giới cách | гидро́метре | гидро́метрах |