гидро́лиз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thủy phân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гидро́лиз | гидро́лизы |
| Sinh cách | гидро́лиза | гидро́лизов |
| Tặng cách | гидро́лизу | гидро́лизам |
| Đối cách | гидро́лиз | гидро́лизы |
| Công cụ cách | гидро́лизом | гидро́лизами |
| Giới cách | гидро́лизе | гидро́лизах |