гидро́лиз гидролиз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thủy phân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгидро́лизгидро́лизы
Sinh cáchгидро́лизагидро́лизов
Tặng cáchгидро́лизугидро́лизам
Đối cáchгидро́лизгидро́лизы
Công cụ cáchгидро́лизомгидро́лизами
Giới cáchгидро́лизегидро́лизах