гидрогра́фия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thủy văn học, thủy tượng học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гидрогра́фия | — |
| Sinh cách | гидрогра́фии | — |
| Tặng cách | гидрогра́фии | — |
| Đối cách | гидрогра́фию | — |
| Công cụ cách | гидрогра́фией | — |
| Giới cách | гидрогра́фии | — |