гидрогра́фия гидрография

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thủy văn học, thủy tượng học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгидрогра́фия—
Sinh cáchгидрогра́фии—
Tặng cáchгидрогра́фии—
Đối cáchгидрогра́фию—
Công cụ cáchгидрогра́фией—
Giới cáchгидрогра́фии—