гидро́граф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- biểu đồ thủy văn, đồ thị mực nước
- nhà thủy văn học
- nhà thủy văn học, biểu đồ thủy văn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гидро́граф | гидро́графы |
| Sinh cách | гидро́графа | гидро́графов |
| Tặng cách | гидро́графу | гидро́графам |
| Đối cách | гидро́графа | гидро́графов |
| Công cụ cách | гидро́графом | гидро́графами |
| Giới cách | гидро́графе | гидро́графах |