гидра́т гидрат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hyđrat

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгидра́тгидра́ты
Sinh cáchгидра́тагидра́тов
Tặng cáchгидра́тугидра́там
Đối cáchгидра́тгидра́ты
Công cụ cáchгидра́томгидра́тами
Giới cáchгидра́тегидра́тах

Ví dụ

  • гидрат окиси железа
    sắt hyđrôxit