гидра́влика гидравлика

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Thủy lực học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгидра́вликагидра́влики
Sinh cáchгидра́вликигидра́влик
Tặng cáchгидра́вликегидра́вликам
Đối cáchгидра́вликугидра́влики
Công cụ cáchгидра́вликой, гидра́вликоюгидра́вликами
Giới cáchгидра́вликегидра́вликах