ги́дра гидра

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Trường Xàкишечнополостное
  2. Thủy tức, hidraHydra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchги́драги́дры
Sinh cáchги́дрыги́др
Tặng cáchги́дреги́драм
Đối cáchги́други́др
Công cụ cáchги́дрой, ги́дроюги́драми
Giới cáchги́дреги́драх