гигро́граф гигрограф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy ghi độ ẩm, thiết bị ghi độ ẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгигро́графгигро́графы
Sinh cáchгигро́графагигро́графов
Tặng cáchгигро́графугигро́графам
Đối cáchгигро́графгигро́графы
Công cụ cáchгигро́графомгигро́графами
Giới cáchгигро́графегигро́графах