гигие́на гигиена

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. phép vệ sinhсовокуность мер
  2. vệ sinh học, vệ sinhнаукаmôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгигие́на—
Sinh cáchгигие́ны—
Tặng cáchгигие́не—
Đối cáchгигие́ну—
Công cụ cáchгигие́ной, гигие́ною—
Giới cáchгигие́не—

Ví dụ

  • гигиена труда
    vệ sinh lao động
  • соблюдать гигиену
    giữ vệ sinh