гигие́на
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- phép vệ sinhсовокуность мер
- vệ sinh học, vệ sinhнаукаmôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гигие́на | — |
| Sinh cách | гигие́ны | — |
| Tặng cách | гигие́не | — |
| Đối cách | гигие́ну | — |
| Công cụ cách | гигие́ной, гигие́ною | — |
| Giới cách | гигие́не | — |
Ví dụ
- гигиена трудаvệ sinh lao động
- соблюдать гигиенуgiữ vệ sinh