гибри́д гибрид

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Giống lai, tạp chủng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгибри́дгибри́ды
Sinh cáchгибри́дагибри́дов
Tặng cáchгибри́дугибри́дам
Đối cáchгибри́дгибри́ды
Công cụ cáchгибри́домгибри́дами
Giới cáchгибри́дегибри́дах