гибри́д
danh từbất động vật
Nghĩa
- Giống lai, tạp chủng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гибри́д | гибри́ды |
| Sinh cách | гибри́да | гибри́дов |
| Tặng cách | гибри́ду | гибри́дам |
| Đối cách | гибри́д | гибри́ды |
| Công cụ cách | гибри́дом | гибри́дами |
| Giới cách | гибри́де | гибри́дах |