ги́бельность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính hủy diệt, tính tai hại, tính chết người
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ги́бельность | ги́бельности |
| Sinh cách | ги́бельности | ги́бельностей |
| Tặng cách | ги́бельности | ги́бельностям |
| Đối cách | ги́бельность | ги́бельности |
| Công cụ cách | ги́бельностью | ги́бельностями |
| Giới cách | ги́бельности | ги́бельностях |