гибелли́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- phe Ghibellin, người thuộc phe Ghibellin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гибелли́н | гибелли́ны |
| Sinh cách | гибелли́на | гибелли́нов |
| Tặng cách | гибелли́ну | гибелли́нам |
| Đối cách | гибелли́на | гибелли́нов |
| Công cụ cách | гибелли́ном | гибелли́нами |
| Giới cách | гибелли́не | гибелли́нах |