гибелли́н гибеллин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. phe Ghibellin, người thuộc phe Ghibellin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгибелли́нгибелли́ны
Sinh cáchгибелли́нагибелли́нов
Tặng cáchгибелли́нугибелли́нам
Đối cáchгибелли́нагибелли́нов
Công cụ cáchгибелли́номгибелли́нами
Giới cáchгибелли́негибелли́нах