гжель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gốm sứ Gzhel

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгже́льгже́ли
Sinh cáchгже́лигже́лей
Tặng cáchгже́лигже́лям
Đối cáchгже́льгже́ли
Công cụ cáchгже́льюгже́лями
Giới cáchгже́лигже́лях