гжель
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gốm sứ Gzhel
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гже́ль | гже́ли |
| Sinh cách | гже́ли | гже́лей |
| Tặng cách | гже́ли | гже́лям |
| Đối cách | гже́ль | гже́ли |
| Công cụ cách | гже́лью | гже́лями |
| Giới cách | гже́ли | гже́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гже́ль | гже́ли |
| Sinh cách | гже́ли | гже́лей |
| Tặng cách | гже́ли | гже́лям |
| Đối cách | гже́ль | гже́ли |
| Công cụ cách | гже́лью | гже́лями |
| Giới cách | гже́ли | гже́лях |