Từ điển

    ге́тто гетто

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. gettoпринудительное гетто
    2. Khu, xóm
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)