ге́тман
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- hetman, thủ lĩnh quân sự Ukraina
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ге́тман | ге́тманы |
| Sinh cách | ге́тмана | ге́тманов |
| Tặng cách | ге́тману | ге́тманам |
| Đối cách | ге́тмана | ге́тманов |
| Công cụ cách | ге́тманом | ге́тманами |
| Giới cách | ге́тмане | ге́тманах |