герц

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Héc, hertz

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchге́рцге́рцы
Sinh cáchге́рцаге́рц
Tặng cáchге́рцуге́рцам
Đối cáchге́рцге́рцы
Công cụ cáchге́рцемге́рцами
Giới cáchге́рцеге́рцах