ге́рпес герпес

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bệnh herpes, mụn rộp, mụn nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchге́рпесге́рпесы
Sinh cáchге́рпесаге́рпесов
Tặng cáchге́рпесуге́рпесам
Đối cáchге́рпесге́рпесы
Công cụ cáchге́рпесомге́рпесами
Giới cáchге́рпесеге́рпесах