геро́льд
danh từđộng vật
Nghĩa
- sứ giả, người truyền lệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | геро́льд | геро́льды |
| Sinh cách | геро́льда | геро́льдов |
| Tặng cách | геро́льду | геро́льдам |
| Đối cách | геро́льда | геро́льдов |
| Công cụ cách | геро́льдом | геро́льдами |
| Giới cách | геро́льде | геро́льдах |