геро́ика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Anh hùng, anh dũng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | геро́ика | геро́ики |
| Sinh cách | геро́ики | геро́ик |
| Tặng cách | геро́ике | геро́икам |
| Đối cách | геро́ику | геро́ики |
| Công cụ cách | геро́икой, геро́икою | геро́иками |
| Giới cách | геро́ике | геро́иках |