ге́рбовый
tính từ
Nghĩa
- thuộc về huy hiệu, có hình huy hiệu, mang biểu tượng huy hiệu
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ге́рбовый | ге́рбовое | ге́рбовая | ге́рбовые |
| Sinh cách | ге́рбового | ге́рбового | ге́рбовой | ге́рбовых |
| Tặng cách | ге́рбовому | ге́рбовому | ге́рбовой | ге́рбовым |
| Đối cách | ге́рбовый, ге́рбового | ге́рбовое | ге́рбовую | ге́рбовые, ге́рбовых |
| Công cụ cách | ге́рбовым | ге́рбовым | ге́рбовой, ге́рбовою | ге́рбовыми |
| Giới cách | ге́рбовом | ге́рбовом | ге́рбовой | ге́рбовых |
| Dạng ngắn | ге́рбов | ге́рбово | ге́рбова | ге́рбовы |