герба́рий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tập mẫu cây, tập mẫu thực vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | герба́рий | герба́рии |
| Sinh cách | герба́рия | герба́риев |
| Tặng cách | герба́рию | герба́риям |
| Đối cách | герба́рий | герба́рии |
| Công cụ cách | герба́рием | герба́риями |
| Giới cách | герба́рии | герба́риях |