гера́нь герань

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thiên trúc quỳрастениеcâyGeranium

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгера́ньгера́ни
Sinh cáchгера́нигера́ней
Tặng cáchгера́нигера́ням
Đối cáchгера́ньгера́ни
Công cụ cáchгера́ньюгера́нями
Giới cáchгера́нигера́нях