гепати́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- viêm gan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гепати́т | гепати́ты |
| Sinh cách | гепати́та | гепати́тов |
| Tặng cách | гепати́ту | гепати́там |
| Đối cách | гепати́т | гепати́ты |
| Công cụ cách | гепати́том | гепати́тами |
| Giới cách | гепати́те | гепати́тах |