гепа́рд
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Báo sănAcinonyx
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гепа́рд | гепа́рды |
| Sinh cách | гепа́рда | гепа́рдов |
| Tặng cách | гепа́рду | гепа́рдам |
| Đối cách | гепа́рда | гепа́рдов |
| Công cụ cách | гепа́рдом | гепа́рдами |
| Giới cách | гепа́рде | гепа́рдах |