геохи́мия геохимия

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. địa hóa học
  2. Địa hóa học, hóa học địa cầumôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгеохи́миягеохи́мии
Sinh cáchгеохи́миигеохи́мий
Tặng cáchгеохи́миигеохи́миям
Đối cáchгеохи́миюгеохи́мии
Công cụ cáchгеохи́мией, геохи́миеюгеохи́миями
Giới cáchгеохи́миигеохи́миях