геохи́мик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà địa hóa học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | геохи́мик | геохи́мики |
| Sinh cách | геохи́мика | геохи́миков |
| Tặng cách | геохи́мику | геохи́микам |
| Đối cách | геохи́мика | геохи́миков |
| Công cụ cách | геохи́миком | геохи́миками |
| Giới cách | геохи́мике | геохи́миках |