геохи́мик геохимик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà địa hóa học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгеохи́микгеохи́мики
Sinh cáchгеохи́микагеохи́миков
Tặng cáchгеохи́микугеохи́микам
Đối cáchгеохи́микагеохи́миков
Công cụ cáchгеохи́микомгеохи́миками
Giới cáchгеохи́микегеохи́миках