геофи́зик геофизик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà địa vật lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгеофи́зикгеофи́зики
Sinh cáchгеофи́зикагеофи́зиков
Tặng cáchгеофи́зикугеофи́зикам
Đối cáchгеофи́зикагеофи́зиков
Công cụ cáchгеофи́зикомгеофи́зиками
Giới cáchгеофи́зикегеофи́зиках

Từ liên quan

геофи́зика геофизика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. địa vật lý
  2. Vật lý địa cầu, địa vật lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгеофи́зикагеофи́зики
Sinh cáchгеофи́зикигеофи́зик
Tặng cáchгеофи́зикегеофи́зикам
Đối cáchгеофи́зикугеофи́зики
Công cụ cáchгеофи́зикой, геофи́зикоюгеофи́зиками
Giới cáchгеофи́зикегеофи́зиках