георги́на
danh từbất động vật
Nghĩa
- hoa dahlia, cây dahlia, hoa cúc đại đóa, hoa cúc vạn thọ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | георги́на | георги́ны |
| Sinh cách | георги́ны | георги́н |
| Tặng cách | георги́не | георги́нам |
| Đối cách | георги́ну | георги́ны |
| Công cụ cách | георги́ной, георги́ною | георги́нами |
| Giới cách | георги́не | георги́нах |