Từ điển

    геологоразве́дочный геологоразведочный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Thăm dò địa chất

    Ví dụ

    • геологоразведочная партия
      đội thăm dò địa chất
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)