геоло́гия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- địa chất học
- Địa chất học, địa chấtmôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | геоло́гия | геоло́гии |
| Sinh cách | геоло́гии | геоло́гий |
| Tặng cách | геоло́гии | геоло́гиям |
| Đối cách | геоло́гию | геоло́гии |
| Công cụ cách | геоло́гией, геоло́гиею | геоло́гиями |
| Giới cách | геоло́гии | геоло́гиях |