гео́граф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà địa lý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гео́граф | гео́графы |
| Sinh cách | гео́графа | гео́графов |
| Tặng cách | гео́графу | гео́графам |
| Đối cách | гео́графа | гео́графов |
| Công cụ cách | гео́графом | гео́графами |
| Giới cách | гео́графе | гео́графах |