генсе́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tổng bí thư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | генсе́к | генсе́ки |
| Sinh cách | генсе́ка | генсе́ков |
| Tặng cách | генсе́ку | генсе́кам |
| Đối cách | генсе́ка | генсе́ков |
| Công cụ cách | генсе́ком | генсе́ками |
| Giới cách | генсе́ке | генсе́ках |