генсе́к генсек

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tổng bí thư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгенсе́кгенсе́ки
Sinh cáchгенсе́кагенсе́ков
Tặng cáchгенсе́кугенсе́кам
Đối cáchгенсе́кагенсе́ков
Công cụ cáchгенсе́комгенсе́ками
Giới cáchгенсе́кегенсе́ках