ге́ний
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thiên tàiдарование
- thiên tài, anh tài, nhân tàiо человекеbậc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ге́ний | ге́нии |
| Sinh cách | ге́ния | ге́ниев |
| Tặng cách | ге́нию | ге́ниям |
| Đối cách | ге́ния | ге́ниев |
| Công cụ cách | ге́нием | ге́ниями |
| Giới cách | ге́нии | ге́ниях |
