ге́ний гений

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thiên tàiдарование
  2. thiên tài, anh tài, nhân tàiо человекеbậc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchге́нийге́нии
Sinh cáchге́нияге́ниев
Tặng cáchге́ниюге́ниям
Đối cáchге́нияге́ниев
Công cụ cáchге́ниемге́ниями
Giới cáchге́нииге́ниях

Từ liên quan