генера́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thế hệ, đời, thế hệ người, thế hệ máy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | генера́ция | генера́ции |
| Sinh cách | генера́ции | генера́ций |
| Tặng cách | генера́ции | генера́циям |
| Đối cách | генера́цию | генера́ции |
| Công cụ cách | генера́цией | генера́циями |
| Giới cách | генера́ции | генера́циях |