генера́ция генерация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thế hệ, đời, thế hệ người, thế hệ máy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгенера́циягенера́ции
Sinh cáchгенера́циигенера́ций
Tặng cáchгенера́циигенера́циям
Đối cáchгенера́циюгенера́ции
Công cụ cáchгенера́циейгенера́циями
Giới cáchгенера́циигенера́циях