гемофи́лия гемофилия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bệnh máu khó đông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгемофили́я—
Sinh cáchгемофили́и—
Tặng cáchгемофили́и—
Đối cáchгемофили́ю—
Công cụ cáchгемофили́ей—
Giới cáchгемофили́и—