гемикрани́я
danh từ
Nghĩa
- migren
- nhức đầu
- đau nửa đầu
- đau đầu đông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гемикрани́я | гемикрани́и |
| Sinh cách | гемикрани́и | гемикрани́й |
| Tặng cách | гемикрани́и | гемикрани́ями |
| Đối cách | гемикрани́ю | гемикрани́и |
| Công cụ cách | гемикрани́ей | гемикрани́ями |
| Giới cách | гемикрани́и | гемикрани́ях |