гемато́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bác sĩ huyết học, chuyên gia huyết học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гемато́лог | гемато́логи |
| Sinh cách | гемато́лога | гемато́логов |
| Tặng cách | гемато́логу | гемато́логам |
| Đối cách | гемато́лога | гемато́логов |
| Công cụ cách | гемато́логом | гемато́логами |
| Giới cách | гемато́логе | гемато́логах |