гелио́граф гелиограф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy quang báo, thiết bị báo hiệu bằng ánh sáng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгелио́графгелио́графы
Sinh cáchгелио́графагелио́графов
Tặng cáchгелио́графугелио́графам
Đối cáchгелио́графгелио́графы
Công cụ cáchгелио́графомгелио́графами
Giới cáchгелио́графегелио́графах