гелио́граф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy quang báo, thiết bị báo hiệu bằng ánh sáng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гелио́граф | гелио́графы |
| Sinh cách | гелио́графа | гелио́графов |
| Tặng cách | гелио́графу | гелио́графам |
| Đối cách | гелио́граф | гелио́графы |
| Công cụ cách | гелио́графом | гелио́графами |
| Giới cách | гелио́графе | гелио́графах |