ге́лий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hêli
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ге́лий | ге́лии |
| Sinh cách | ге́лия | ге́лиев |
| Tặng cách | ге́лию | ге́лиям |
| Đối cách | ге́лий | ге́лии |
| Công cụ cách | ге́лием | ге́лиями |
| Giới cách | ге́лии | ге́лиях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ге́лий | ге́лии |
| Sinh cách | ге́лия | ге́лиев |
| Tặng cách | ге́лию | ге́лиям |
| Đối cách | ге́лий | ге́лии |
| Công cụ cách | ге́лием | ге́лиями |
| Giới cách | ге́лии | ге́лиях |